giấy viết thư
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy dùng để viết thư: Loại giấy thường có kích thước và chất lượng phù hợp để viết thư tay, có thể có dòng kẻ hoặc để trơn. Đây là vật dụng cơ bản trong việc soạn thảo thư từ truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà ngoại luôn dùng giấy viết thư có mùi thơm nhẹ để viết thư cho các cháu.
- Anh ấy mua một tập giấy viết thư trang nhã để gửi lời cảm ơn sau buổi phỏng vấn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "giấy viết thư trang trọng": chỉ loại giấy viết thư có chất lượng cao, thường dùng cho các bức thư quan trọng hoặc trong công việc.
- Công ty in logo lên giấy viết thư trang trọng để gửi thư cho đối tác.
Biến thể và từ gần giống
Giấy thư (danh từ): cách gọi ngắn gọn hơn, cùng nghĩa với "giấy viết thư".
- Cô ấy thích chọn giấy thư có hoa văn tinh tế.
Phong bì thư (danh từ): vật dụng đi kèm để đựng thư và giấy viết thư đã viết xong.
- Nhớ cho thư vào phong bì thư trước khi gửi đi.
Từ đồng nghĩa
- Giấy viết: từ rộng hơn, chỉ chung các loại giấy dùng để viết, có thể bao gồm giấy viết thư, giấy nháp, giấy tập.
Thành ngữ liên quan
- Mực thấm, giấy ướt: thành ngữ ám chỉ tình cảm sâu nặng, thường được nhắc đến trong ngữ cảnh viết thư tỏ tình hoặc bày tỏ nỗi niềm.
- Những dòng thư chan chứa cảm xúc khiến người đọc cảm nhận được cảnh mực thấm, giấy ướt.